餘味

yú wèi dư vị

Hán Việt: dư vị · Pinyin: yú wèi

Tổng quan

dư vị | ấn tượng còn lại

Cấu tạo: (dư) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dư vị | ấn tượng còn lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 留下來的,耐人體會的興味。如:「餘味無窮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留下的耐人回想不尽的意味; 馀留的气味﹑味道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留下的耐人回想不尽的意味。 2.馀留的气味﹑味道。

Eng

  • CC-CEDICT aftertaste|lingering impression
  • Cihui 餘味 úwèi* n. agreeable aftertaste; pleasant impression