餘命 yú mìng · dư mệnh Hán Việt: dư mệnh · Pinyin: yú mìng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 命 (mệnh)Pinyinyú mìngHán Việtdư mệnhCấu tạo餘 + 命 · dư + mệnh nghĩa thành phần: dư + mệnh