餘喘

yú chuǎn dư suyễn

Hán Việt: dư suyễn · Pinyin: yú chuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (suyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơi thừa. Hơi tàn, chỉ lúc sắp chết. dư suyễn dư suyễn ☆Hơi thừa. Hơi tàn, chỉ lúc sắp chết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人將死前僅餘的氣息。《隋書.卷七五.儒林傳.劉炫傳》:「殆及餘喘,薄言胸臆,貽及行邁,傳示州里。」宋.蘇舜欽〈悲二子聯句〉:「餘喘尚能鼓,老憤知己結。」

Eng

  • Cihui 餘喘 úchuǎn n. 1. the last breath of a dying person 2. the last days of one's life