餘嘆 yú tàn · dư thán Hán Việt: dư thán · Pinyin: yú tàn Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 嘆 (thán)Pinyinyú tànHán Việtdư thánCấu tạo餘 + 嘆 · dư + thán nghĩa thành phần: dư + thán