餘夫 yú fū · dư phu Hán Việt: dư phu · Pinyin: yú fū Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 夫 (phu)Pinyinyú fūHán Việtdư phuCấu tạo餘 + 夫 · dư + phu nghĩa thành phần: dư + phu