餘威

yú wēi dư uy

Hán Việt: dư uy · Pinyin: yú wēi

Tổng quan

dư uy: uy lực còn lại/uy thế còn dư/uy thế còn lại

Cấu tạo: (dư) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dư uy: uy lực còn lại/uy thế còn dư/uy thế còn lại
  • Cihui uy lực còn lại; uy thế còn lại。剩餘的威力。 餘威猶存 uy lực còn lại 傍晚,地面仍發散著烈日的餘威。 nhá nhem tối rồi mà trên mặt đất vẫn còn sót lại những tia nắng gay gắt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剩餘的威力。如:「別看太陽已經下山,餘威仍在。」

Eng

  • Cihui 餘威 úwēi n. remaining prestige/influence