餘年
dư niên
Hán Việt: dư niên · Pinyin: yú nián
Tổng quan
những năm còn lại của một người
Nghĩa
Việt
- Cihui những năm còn lại của một người
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 老年、晚年。《文選.李密.陳情表》:「祖母無臣,無以終餘年。」《金史.卷九二.徒單克寧傳》:「乞歸田里,以盡餘年。」也作「餘齒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晚年:安度~。
Eng
- CC-CEDICT one's remaining years
- Cihui one's remaining years
ja
- JMdict one's remaining years