餘想 yú xiǎng · dư tưởng Hán Việt: dư tưởng · Pinyin: yú xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 想 (tưởng)Pinyinyú xiǎngHán Việtdư tưởngCấu tạo餘 + 想 · dư + tưởng nghĩa thành phần: dư + tưởng