餘慕 yú mù · dư mộ Hán Việt: dư mộ · Pinyin: yú mù Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 慕 (mộ)Pinyinyú mùHán Việtdư mộCấu tạo餘 + 慕 · dư + mộ nghĩa thành phần: dư + mộ