餘懷 yú huái · dư hoài Hán Việt: dư hoài · Pinyin: yú huái Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 懷 (hoài)Pinyinyú huáiHán Việtdư hoàiCấu tạo餘 + 懷 · dư + hoài nghĩa thành phần: dư + hoài