餘明

yú míng dư minh

Hán Việt: dư minh · Pinyin: yú míng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻能力所及,惠而不費的幫助。參見「貧女分光」條。南朝宋.謝惠連〈塘上行〉:「願君眷傾葉,留景惠餘明。」