餘映 yú yìng · dư ánh Hán Việt: dư ánh · Pinyin: yú yìng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 映 (ánh)Pinyinyú yìngHán Việtdư ánhCấu tạo餘 + 映 · dư + ánh nghĩa thành phần: dư + ánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 餘暉。《文選.王粲.七哀詩二首之二》:「山岡有餘映,巖阿增重陰。」