餘晷 yú guǐ · dư quỹ Hán Việt: dư quỹ · Pinyin: yú guǐ Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 晷 (quỹ)Pinyinyú guǐHán Việtdư quỹCấu tạo餘 + 晷 · dư + quỹ nghĩa thành phần: dư + quỹ Nghĩa EngCihui 餘晷 úguǐ* n. <wr.> spare time