餘桃 yú táo · dư đào Hán Việt: dư đào · Pinyin: yú táo Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 桃 (đào)Pinyinyú táoHán Việtdư đàoCấu tạo餘 + 桃 · dư + đào nghĩa thành phần: dư + đào Nghĩa EngCihui 餘桃 útáo n. male homosexuality