餘棧 yú zhàn · dư sạn Hán Việt: dư sạn · Pinyin: yú zhàn Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 棧 (sạn)Pinyinyú zhànHán Việtdư sạnCấu tạo餘 + 棧 · dư + sạn nghĩa thành phần: dư + sạn