餘業 yú yè · dư nghiệp Hán Việt: dư nghiệp · Pinyin: yú yè Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 業 (nghiệp)Pinyinyú yèHán Việtdư nghiệpCấu tạo餘 + 業 · dư + nghiệp nghĩa thành phần: dư + nghiệp