餘榮 yú róng · dư vinh Hán Việt: dư vinh · Pinyin: yú róng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 榮 (vinh)Pinyinyú róngHán Việtdư vinhCấu tạo餘 + 榮 · dư + vinh nghĩa thành phần: dư + vinh