餘殃

yú yāng dư ương

Hán Việt: dư ương · Pinyin: yú yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (ương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遺留的災禍。《易經.坤卦》:「積不善之家,必有餘殃。」

Eng

  • Cihui 餘殃 yúyāng n. calamity/misfortune which makes itself felt long after the seed was sown