餘清 yú qīng · dư thanh Hán Việt: dư thanh · Pinyin: yú qīng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 清 (thanh)Pinyinyú qīngHán Việtdư thanhCấu tạo餘 + 清 · dư + thanh nghĩa thành phần: dư + thanh