餘牲 yú shēng · dư sinh Hán Việt: dư sinh · Pinyin: yú shēng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 牲 (sinh)Pinyinyú shēngHán Việtdư sinhCấu tạo餘 + 牲 · dư + sinh nghĩa thành phần: dư + sinh