餘甘 yú gān · dư cam Hán Việt: dư cam · Pinyin: yú gān Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 甘 (cam)Pinyinyú gānHán Việtdư camCấu tạo餘 + 甘 · dư + cam nghĩa thành phần: dư + cam