餘矢 yú shǐ · dư thỉ Hán Việt: dư thỉ · Pinyin: yú shǐ Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 矢 (thỉ)Pinyinyú shǐHán Việtdư thỉCấu tạo餘 + 矢 · dư + thỉ nghĩa thành phần: dư + thỉ