餘竅 yú qiào · dư khiếu Hán Việt: dư khiếu · Pinyin: yú qiào Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 竅 (khiếu)Pinyinyú qiàoHán Việtdư khiếuCấu tạo餘 + 竅 · dư + khiếu nghĩa thành phần: dư + khiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不是從口中發出的聲音。比喻汙嫚的言詞。《列子.仲尼》:「設令發於餘竅,子亦將承之。」