餘絢 yú xuàn · dư huyến Hán Việt: dư huyến · Pinyin: yú xuàn Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 絢 (huyến)Pinyinyú xuànHán Việtdư huyếnCấu tạo餘 + 絢 · dư + huyến nghĩa thành phần: dư + huyến