餘臭 yú chòu · dư xú Hán Việt: dư xú · Pinyin: yú chòu Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 臭 (xú)Pinyinyú chòuHán Việtdư xúCấu tạo餘 + 臭 · dư + xú nghĩa thành phần: dư + xú Nghĩa ViệtCihui iếng xấu để lại đời sau. dư xú dư xú ☆Tiếng xấu để lại đời sau.