餘芳 yú fāng · dư phương Hán Việt: dư phương · Pinyin: yú fāng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 芳 (phương)Pinyinyú fāngHán Việtdư phươngCấu tạo餘 + 芳 · dư + phương nghĩa thành phần: dư + phương