餘蓄

yú xù dư súc

Hán Việt: dư súc · Pinyin: yú xù

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (súc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剩餘的積蓄。如:「他收入微薄,支付日用之後,毫無餘蓄。」

Eng

  • Cihui 餘蓄 úxù n. 1. bank balance 2. surplus savings 3. personal savings