餘蔬 yú shū · dư sơ Hán Việt: dư sơ · Pinyin: yú shū Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 蔬 (sơ)Pinyinyú shūHán Việtdư sơCấu tạo餘 + 蔬 · dư + sơ nghĩa thành phần: dư + sơ