餘蔭 dư ấm Hán Việt: dư ấm Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 蔭 (ấm)Hán Việtdư ấmCấu tạo餘 + 蔭 · dư + ấm nghĩa thành phần: dư + ấm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.遮蔭。晉.陶淵明〈桃花源〉詩:「桑竹垂餘蔭,菽稷隨時藝。」 2.祖先積德,恩澤及於子孫。EngCihui 餘蔭 úyìn n. <wr.> legacy