餘藏 yú cáng · dư tàng Hán Việt: dư tàng · Pinyin: yú cáng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 藏 (tàng)Pinyinyú cángHán Việtdư tàngCấu tạo餘 + 藏 · dư + tàng nghĩa thành phần: dư + tàng