餘處 yú chù · dư xử Hán Việt: dư xử · Pinyin: yú chù Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 處 (xử)Pinyinyú chùHán Việtdư xửCấu tạo餘 + 處 · dư + xử nghĩa thành phần: dư + xử