餘行 yú xíng · dư hành Hán Việt: dư hành · Pinyin: yú xíng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 行 (hành)Pinyinyú xíngHán Việtdư hànhCấu tạo餘 + 行 · dư + hành nghĩa thành phần: dư + hành