餘語 yú yǔ · dư ngữ Hán Việt: dư ngữ · Pinyin: yú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 語 (ngữ)Pinyinyú yǔHán Việtdư ngữCấu tạo餘 + 語 · dư + ngữ nghĩa thành phần: dư + ngữ