餘課 yú kè · dư khóa Hán Việt: dư khóa · Pinyin: yú kè Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 課 (khóa)Pinyinyú kèHán Việtdư khóaCấu tạo餘 + 課 · dư + khóa nghĩa thành phần: dư + khóa