餘辰 yú chén · dư thần Hán Việt: dư thần · Pinyin: yú chén Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 辰 (thần)Pinyinyú chénHán Việtdư thầnCấu tạo餘 + 辰 · dư + thần nghĩa thành phần: dư + thần