餘醒 yú xǐng · dư tỉnh Hán Việt: dư tỉnh · Pinyin: yú xǐng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 醒 (tỉnh)Pinyinyú xǐngHán Việtdư tỉnhCấu tạo餘 + 醒 · dư + tỉnh nghĩa thành phần: dư + tỉnh