餘馨 yú xīn · dư hinh Hán Việt: dư hinh · Pinyin: yú xīn Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 馨 (hinh)Pinyinyú xīnHán Việtdư hinhCấu tạo餘 + 馨 · dư + hinh nghĩa thành phần: dư + hinh