餘齒 yú chǐ · dư xỉ Hán Việt: dư xỉ · Pinyin: yú chǐ Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 齒 (xỉ)Pinyinyú chǐHán Việtdư xỉCấu tạo餘 + 齒 · dư + xỉ nghĩa thành phần: dư + xỉ