餚羞 yáo xiū · hào tu Hán Việt: hào tu · Pinyin: yáo xiū Tổng quan Cấu tạo: 餚 (hào) + 羞 (tu)Pinyinyáo xiūHán Việthào tuCấu tạo餚 + 羞 · hào + tu nghĩa thành phần: hào + tu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 佳餚、美食。唐.康駢《李使君》:「餚羞每至,曾不入口;主人揖之再三,唯沾果實而已。」