饯尸 tiễn thi Hán Việt: tiễn thi Tổng quan Cấu tạo: 饯 (tiễn) + 尸 (thi)Hán Việttiễn thiCấu tạo饯 + 尸 · tiễn + thi nghĩa thành phần: tiễn + thi