餞尸 tiễn thi Hán Việt: tiễn thi Tổng quan Cấu tạo: 饯 (tiễn) + 尸 (thi)Hán Việttiễn thiCấu tạo饯 + 尸 · tiễn + thi nghĩa thành phần: tiễn + thi Từ liên quan Gần nghĩa尸位 · 尸体 · 尸僵 · 尸利 · 尸块 · 尸城 · 尸布 · 尸斑