餞幕 tiễn mạc Hán Việt: tiễn mạc Tổng quan Cấu tạo: 饯 (tiễn) + 幕 (mạc)Hán Việttiễn mạcCấu tạo饯 + 幕 · tiễn + mạc nghĩa thành phần: tiễn + mạc Từ liên quan Gần nghĩa幕僚 · 幕友 · 幕后 · 幕墙 · 幕宾 · 幕布 · 幕府 · 幕斯