饯幕 tiễn mạc Hán Việt: tiễn mạc Tổng quan Cấu tạo: 饯 (tiễn) + 幕 (mạc)Hán Việttiễn mạcCấu tạo饯 + 幕 · tiễn + mạc nghĩa thành phần: tiễn + mạc