饯泪 tiễn lệ Hán Việt: tiễn lệ Tổng quan Cấu tạo: 饯 (tiễn) + 泪 (lệ)Hán Việttiễn lệCấu tạo饯 + 泪 · tiễn + lệ nghĩa thành phần: tiễn + lệ