饯路 tiễn lộ Hán Việt: tiễn lộ Tổng quan Cấu tạo: 饯 (tiễn) + 路 (lộ)Hán Việttiễn lộCấu tạo饯 + 路 · tiễn + lộ nghĩa thành phần: tiễn + lộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 饋贈程儀給即將遠行的人,或以酒食為之送別。《新唐書.卷二○六.外戚傳.楊國忠傳》:「出有賜,曰『餞路』,返有勞,曰『軟腳』。」