餡芯 hãm tâm Hán Việt: hãm tâm Tổng quan Cấu tạo: 餡 (hãm) + 芯 (tâm)Hán Việthãm tâmCấu tạo餡 + 芯 · hãm + tâm nghĩa thành phần: hãm + tâm Nghĩa EngCihui 餡芯 iànxīn n. filler