餡草 xiàn cǎo·hãm thảo Hán Việt: hãm thảo · Pinyin: xiàn cǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.菜馅。比喻事物内部包藏的东西。 Cấu tạo: 餡 (hãm) + 草 (thảo)Pinyinxiàn cǎoHán Việthãm thảoCấu tạo餡 + 草 · hãm + thảo nghĩa thành phần: hãm + thảo Từ liên quan Gần nghĩa草叢 · 草書 · 草體 · 草写 · 草創 · 草包 · 草原 · 草葉