館徽 guǎn huī · quán huy Hán Việt: quán huy · Pinyin: guǎn huī Tổng quan Cấu tạo: 館 (quán) + 徽 (huy)Pinyinguǎn huīHán Việtquán huyCấu tạo館 + 徽 · quán + huy nghĩa thành phần: quán + huy