館榖

quán cốc

Hán Việt: quán cốc

Tổng quan

Ăn nhờ ở đậu

Cấu tạo: 馆 (quán) + 榖 (cốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

榖頭 · 館客 · 館甥 · 館舍 · 館閣 · 館驛 · 馆地 · 馆子