館金

quán kim

Hán Việt: quán kim

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家庭教師的薪金。《儒林外史》第二回:「夏總甲果然替周先生說了,每年館金十二兩銀子,每日二分銀子在和尚家代飯,約定燈節後下鄉,正月二十日開館。」

Eng

  • Cihui 館金 uǎnjīn n. <trad.> tutor's pay M:²bǐ