館閣氣

quán các khí

Hán Việt: quán các khí

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (các) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文章的形式華麗典雅。多指館閣中人的詩文風格。宋.吳處厚《青箱雜記》卷五:「本朝夏英公亦嘗以文章謁盛文肅,文肅曰:『子文章有館閣氣,異日必顯。』後亦如其言。」

Eng

  • Cihui 館閣氣 uǎngéqì n. flowery, ornamental, but rather stale literary style M:²gǔ