餬刷

hồ xoát

Hán Việt: hồ xoát

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

裱糊字、畫所用的鬃質扁形刷子。

Cấu tạo: 糊 (hồ) + 刷 (xoát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刷入 · 刷剧 · 刷单 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣